Bản dịch của từ 薛谭 trong tiếng Việt
薛谭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuē | ㄒㄩㄝ | x | ue | thanh ngang |
薛谭 (Danh từ)
【xuē tán】
01
Người tên Hán: nhân vật truyền thuyết thời Chiến Quốc, người nước Tần, nổi tiếng hát hay, là đệ tử của Tần Thanh (秦青).
古代传说人物。战国时秦国人。善歌。秦青的弟子。详“秦青”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 薛谭
xuē
薛
tán
谭
Các từ liên quan
薛仁贵
薛卞
薛卞之门
薛夜来
薛涛笺
谭何容易
谭助
谭吐
- Bính âm:
- 【xuē】【ㄒㄩㄝ】【TIẾT】
- Các biến thể:
- 𧃎, 䧟, 𦵮, 辥, 𤟜, 𧀼
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,⿰,𠂤,辛
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノ丨フ一フ一丶一丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
削
靴
疶
鞾
辥
蒆
辪
䕶
䒴
藗
䒤
菑
䒒
藻
萓
葜
蕌
草
苍
儝
闍
鮐
鹥
篢
緻
䩤
㻹
䒃
濒
燠
錨
薛稷
薛城
薛岙
薛宝钗
薛定谔
薛仁贵
薛福成
薛居正
亚达薛西
