Bản dịch của từ 薛越 trong tiếng Việt
薛越
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuē | ㄒㄩㄝ | x | ue | thanh ngang |
薛越 (Động từ)
【xuē yuè】
01
Vứt bỏ, ném ra bừa bãi; bừa bộn để lại (tình trạng bị bỏ hoang, lộn xộn)
狼藉遗弃。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 薛越
xuē
薛
yuè
越
Các từ liên quan
薛仁贵
薛卞
薛卞之门
薛夜来
薛涛笺
越世
越乡
越人肥瘠
越位
- Bính âm:
- 【xuē】【ㄒㄩㄝ】【TIẾT】
- Các biến thể:
- 𧃎, 䧟, 𦵮, 辥, 𤟜, 𧀼
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,⿰,𠂤,辛
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノ丨フ一フ一丶一丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
削
靴
疶
鞾
辥
蒆
辪
䕶
䒴
藗
䒤
菑
䒒
藻
萓
葜
蕌
草
苍
儝
闍
鮐
鹥
篢
緻
䩤
㻹
䒃
濒
燠
錨
薛稷
薛城
薛岙
薛宝钗
薛定谔
薛仁贵
薛福成
薛居正
亚达薛西
