Bản dịch của từ 薛陶笺 trong tiếng Việt
薛陶笺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuē | ㄒㄩㄝ | x | ue | thanh ngang |
薛陶笺 (Danh từ)
【xuē táo jiān】
01
Tên một loại giấy thơm, mỏng nổi tiếng (薛涛笺) — giấy thơm của nhà thơ đời Đường Tế Khoát (薛涛); thường dùng để viết thơ, thư từ
见“薛涛笺”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 薛陶笺
xuē
薛
táo
陶
jiān
笺
Các từ liên quan
薛仁贵
薛卞
薛卞之门
薛夜来
薛涛笺
陶世
陶丘
陶乐
陶人
陶令
笺书
笺传
笺修
笺刺
笺启
- Bính âm:
- 【xuē】【ㄒㄩㄝ】【TIẾT】
- Các biến thể:
- 𧃎, 䧟, 𦵮, 辥, 𤟜, 𧀼
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,⿰,𠂤,辛
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノ丨フ一フ一丶一丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
削
靴
疶
鞾
辥
蒆
辪
䕶
䒴
藗
䒤
菑
䒒
藻
萓
葜
蕌
草
苍
儝
闍
鮐
鹥
篢
緻
䩤
㻹
䒃
濒
燠
錨
薛稷
薛城
薛岙
薛宝钗
薛定谔
薛仁贵
薛福成
薛居正
亚达薛西
