Bản dịch của từ 薜荔衣 trong tiếng Việt

薜荔衣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

薜荔衣 (Danh từ)

bì lì yī
01

Áo quần làm từ lá cây bì, thường liên quan đến trang phục của người ẩn sĩ.

用薜荔的叶子制成的衣裳。原指神仙鬼怪所披的衣饰,后借以称隐士的服装。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 薜荔衣

Các từ liên quan

薜带
薜户
薜服
薜荔
薜萝
荔子
荔挺
荔支
荔支香
荔枝
衣不兼彩
衣不兼采
薜
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BỆ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,辟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép