Bản dịch của từ 薜荔衣 trong tiếng Việt
薜荔衣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
薜荔衣 (Danh từ)
【bì lì yī】
01
Áo quần làm từ lá cây bì, thường liên quan đến trang phục của người ẩn sĩ.
用薜荔的叶子制成的衣裳。原指神仙鬼怪所披的衣饰,后借以称隐士的服装。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 薜荔衣
bì
薜
lì
荔
yī
衣
Các từ liên quan
薜带
薜户
薜服
薜荔
薜萝
荔子
荔挺
荔支
荔支香
荔枝
衣不兼彩
衣不兼采
