Bản dịch của từ 薜萝子 trong tiếng Việt

薜萝子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

薜萝子 (Danh từ)

bì luó zi
01

Người sống ẩn dật trong rừng núi.

指隐居山林的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 薜萝子

luó

zi

Các từ liên quan

薜带
薜户
薜服
薜荔
薜荔衣
萝卜
萝卜花
萝图
萝月
萝茑
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
薜
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BỆ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,辟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép