ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
薜萝子
Bảng phân tích âm vị 薜
Bì
Người sống ẩn dật trong rừng núi.
指隐居山林的人。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
bì
薜
luó
萝
zi
子
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép