Bản dịch của từ 薞芜 trong tiếng Việt

薞芜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sūn

ㄙㄨㄣN/AN/AN/A

薞芜 (Danh từ)

sūn wú
01

见「酸模」条。

Ví dụ
02

Tên một loài cây/rau có vị chua; tức '酸模' (rau chua, tằm chua)

酸模的别名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 薞芜

sūn

薞
Bính âm:
【sūn】【ㄙㄨㄣ】【TÔN】
Các biến thể:
𦻂, 蕵
Hình thái radical:
⿱,艹,飱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一丿乚丶丿丶一乚一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép