Bản dịch của từ 薟 trong tiếng Việt
薟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liǎn | ㄌㄧㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
薟 (Danh từ)
【liǎn】
01
Tên gọi chung của các loại dây leo thuộc họ nho, có quả khi chín màu sắc khác nhau như trắng, đỏ, đen (nhớ câu: 'Liễm dây leo, quả màu liền khác').
葡萄科藤本植物的泛稱。以果熟時顏色不同而有白蘞、赤蘞、烏蘞莓等名稱。《説文•艸部》:“薟,白薟也。”《玉篇•艸部》:“薟,白薟,藥。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【liǎn】【ㄌㄧㄢˇ】【LIỄM】
- Các biến thể:
- 莶, 蘞, 餡
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,僉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艸
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一丨丿丶一丨乚一丨乚一丿丶丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
槤
蔹
溓
裣
脸
莶
琏
鄻
㪘
醶
羷
㰸
醶
韯
綅
嘕
氙
祆
褼
跹
忺
仙
僊
孅
䱲
唌
閆
檐
䕾
䉷
沿
盐
啱
䊙
㗴
羬
䘓
矙
鬫
竷
嵌
㸔
闞
崁
瞰
衎
䀍
磡
荻
䓞
荂
䒰
䓔
葨
䓅
葵
薔
茴
䒕
菦
瞕
諬
廪
㵥
䁢
燀
篛
燓
䲺
䫄
鍅
燅
