Bản dịch của từ 薤书 trong tiếng Việt

薤书

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋxiethanh huyền

薤书 (Danh từ)

xiè shū
01

Một loại chữ 篆书 (chữ triện) — tức là một thể chữ triện cổ, tên gọi chuyên môn trong thư pháp

篆书之一体。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 薤书

xiè

shū

Các từ liên quan

薤歌
薤露
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
薤
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【GIỚI】
Các biến thể:
𩐉, 𧂊, 𣩶, 韰, 䪥
Hình thái radical:
⿱,艹,𩐁
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一ノフ丶丨一一一丨一一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép