Bản dịch của từ 薤歌 trong tiếng Việt
薤歌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiè | ㄒㄧㄝˋ | x | ie | thanh huyền |
薤歌 (Danh từ)
【xiè gē】
01
Một tên gọi cổ cho bài thơ/ca khúc liên quan tới hành tây hoang (薤),即《薤露》— tác phẩm văn học cổ; có thể hiểu là “bài ca/khúc nói về cây薤 hoặc sương trên薤”
即《薤露》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 薤歌
xiè
薤
gē
歌
Các từ liên quan
薤书
薤露
歌乐
歌于斯,哭于斯
歌仔戏
- Bính âm:
- 【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【GIỚI】
- Các biến thể:
- 𩐉, 𧂊, 𣩶, 韰, 䪥
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,𩐁
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一ノフ丶丨一一一丨一一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
洩
㞕
榝
觟
䍖
齥
嶰
懈
䙊
偰
榭
纈
藘
荁
蕰
葁
荢
薢
蘖
䓎
葱
龿
莎
䒧
魉
膯
䁢
癀
縓
諜
錋
曈
㦤
㽄
辦
䦃
薤白
