Bản dịch của từ 薤露 trong tiếng Việt

薤露

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋxiethanh huyền

薤露 (Danh từ)

xiè lù
01

Tên một khúc nhạc cổ (樂府) dùng làm bài ca tiễn đưa, thuộc dạng bi ca/điệu tang; tức “薤露” trong văn học cổ

1.乐府《相和曲》名,是古代的挽歌。

Ví dụ
02

Giọt sương trên lá củ hành (hoa củ hành gọi là ), tức là sương trên lá hành rừng

2.薤叶上的露水。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 薤露

xiè

Các từ liên quan

薤书
薤歌
露一手
露七露八
露丑
露两手
露书
薤
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【GIỚI】
Các biến thể:
𩐉, 𧂊, 𣩶, 韰, 䪥
Hình thái radical:
⿱,艹,𩐁
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一ノフ丶丨一一一丨一一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép