Bản dịch của từ 薨然 trong tiếng Việt
薨然
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hōng | ㄏㄨㄥ | h | ong | thanh ngang |
薨然 (Trạng từ)
【hōng rán】
01
Âm thanh ồn ào, huyên náo như tiếng người reo hò, nói chuyện đông đúc.
犹哄然。形容人声嘈杂。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 薨然
hōng
薨
rán
然
Các từ liên quan
薨夭
薨奄
薨殁
薨殂
薨殒
然不
然且
然乃
然信
然则
- Bính âm:
- 【hōng】【ㄏㄨㄥ】【HOĂNG】
- Các biến thể:
- 𣩾
- Hình thái radical:
- ⿱⿳,艹,罒,冖,死
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ丨丨一丶フ一ノフ丶ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
烘
訇
焢
吽
揈
𠐿
轟
輷
鍧
叿
灴
嚝
䔅
荳
蘚
蓝
藨
虊
苶
藷
茅
茼
芄
萹
瓢
螕
蟒
踶
彇
醚
䐺
㚡
噞
㼿
曉
䚢
