Bản dịch của từ 薨薨 trong tiếng Việt

薨薨

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hōng

ㄏㄨㄥhongthanh ngang

薨薨 (Thán từ)

hōng hōng
01

Từ tượng thanh mô phỏng các âm thanh như tiếng đất lấp, tiếng sấm, tiếng trống, tiếng nước chảy.

2.象声词。亦用来摹拟其他各种声音,如填土声﹑雷声﹑鼓声﹑水声等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Âm thanh mô phỏng tiếng đàn côn trùng bay rầm rập cùng lúc.

1.象声词。众虫齐飞声。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 薨薨

hōng

Các từ liên quan

薨夭
薨奄
薨殁
薨殂
薨殒
薨然
薨背
薨落
薨谢
薨逝
薨
Bính âm:
【hōng】【ㄏㄨㄥ】【HOĂNG】
Các biến thể:
𣩾
Hình thái radical:
⿱⿳,艹,罒,冖,死
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ丨丨一丶フ一ノフ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép