Bản dịch của từ 薩 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄚˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Xem chữ “” (Sát) - thường dùng trong từ như 'Bồ Tát' (bodhisattva), giúp nhớ là âm phiên âm trong Phật giáo.

见“萨”。

Ví dụ
薩
Bính âm:
【sà】【ㄙㄚˋ】【SÁT】
Các biến thể:
萨, 蕯
Hình thái radical:
⿱,艹,隡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丨丶一丶ノ一ノノ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép