Bản dịch của từ 薪传有自 trong tiếng Việt

薪传有自

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

薪传有自 (Cụm từ)

xīn chuán yǒu zì
01

薪:柴;自:从……出来的地方。比喻师父传业于弟子,一代代地传下去。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 薪传有自

xīn

chuán

yǒu

Các từ liên quan

薪传
薪俸
薪刍
薪尽
传世
传世古
传业
传为佳话
有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
自下
自下而上
自不量力
薪
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
新, 𣃄
Hình thái radical:
⿱,艹,新
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶一丶ノ一一丨ノ丶ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép