Bản dịch của từ 薪尽 trong tiếng Việt

薪尽

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

薪尽 (Cụm từ)

xīn jǐn
01

喻死。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 薪尽

xīn

jǐn

Các từ liên quan

薪传
薪传有自
薪俸
薪刍
尽下
尽世儿
尽世里
尽义务
薪
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
新, 𣃄
Hình thái radical:
⿱,艹,新
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶一丶ノ一一丨ノ丶ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép