Bản dịch của từ 薪尽火传 trong tiếng Việt

薪尽火传

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

薪尽火传 (Thành ngữ)

xīn jìn huǒ chuán
01

Củi cháy lửa truyền; củi này đốt hết, lửa kia vẫn truyền (ví với việc lưu truyền kiến thức từ đời này sang đời khác)

前一根柴刚烧完,后一根柴已经烧着,火永远不熄比喻师生传授,学问一代代地流传

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 薪尽火传

xīn

jìn

huǒ

chuán

Các từ liên quan

薪传
薪传有自
薪俸
薪刍
尽下
尽世儿
尽世里
尽义务
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
传世
传世古
传业
传为佳话
薪
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
新, 𣃄
Hình thái radical:
⿱,艹,新
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶一丶ノ一一丨ノ丶ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép