Bản dịch của từ 薪尽火灭 trong tiếng Việt

薪尽火灭

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

薪尽火灭 (Tính từ)

xīn jìn huǒ miè
01

Củi hết lửa tắt; cuộc đời chấm dứt

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 薪尽火灭

xīn

jǐn

huǒ

miè

Các từ liên quan

薪传
薪传有自
薪俸
薪刍
尽下
尽世儿
尽世里
尽义务
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
灭不个
灭不过
灭亡
灭亲
灭伦
薪
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
新, 𣃄
Hình thái radical:
⿱,艹,新
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶一丶ノ一一丨ノ丶ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép