Bản dịch của từ 薪槱 trong tiếng Việt

薪槱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

薪槱 (Danh từ)

xīn yǒu
01

Gỗ làm củi (một loại gỗ dùng để làm lò, tương tự như '薪楢' trong chữ Hán)

1.亦作“薪楢”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

2.《诗.大雅.棫朴》:“芃芃棫朴,薪之槱之。”毛传:“槱,积也。山木茂盛,万民得而薪之;贤人众多,国家得用蕃兴。”后以“薪槱”喻贤良的人材或选拔贤良的人材。

Ví dụ
03

4.比喻基础。

Ví dụ
04

3.柴木。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 薪槱

xīn

yǒu

Các từ liên quan

薪传
薪传有自
薪俸
薪刍
槱燎
槱苏
槱薪
薪
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
新, 𣃄
Hình thái radical:
⿱,艹,新
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶一丶ノ一一丨ノ丶ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép