Bản dịch của từ 薪橑 trong tiếng Việt
薪橑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xīn | ㄒㄧㄣ | x | in | thanh ngang |
薪橑 (Danh từ)
【xīn lǎo】
01
Củi, gỗ khô để đốt (từ Hán cổ chỉ loại củi, thanh gỗ nhỏ)
柴木。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 薪橑
xīn
薪
lǎo
橑
Các từ liên quan
薪传
薪传有自
薪俸
薪刍
橑子
- Bính âm:
- 【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
- Các biến thể:
- 新, 𣃄
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,新
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶一丶ノ一一丨ノ丶ノノ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
辛
忄
邤
鈊
芯
欣
心
鑫
㖕
锌
盺
鋅
茕
蘃
蔸
蒇
蓼
蓨
茱
萼
䓂
葖
荷
茺
諦
諟
䠒
劓
磖
篧
噰
憖
䴣
燕
縕
膨
薪水
底薪
薪资
加薪
薪酬
高薪
月薪
年薪
带薪
薪饷
