Bản dịch của từ 薪金要求 trong tiếng Việt

薪金要求

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

薪金要求 (Cụm từ)

xīn jīn yāo qiú
01

Yêu cầu mức lương; Mức lương yêu cầu; yêu cầu về tiền lương

薪金要求是指求职者在求职过程中对薪水的期望和要求。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 薪金要求

xīn

jīn

yāo

qiú

薪
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
新, 𣃄
Hình thái radical:
⿱,艹,新
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶一丶ノ一一丨ノ丶ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép