Bản dịch của từ 薬 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yào

ㄧㄠˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

yào
01

Thuốc men, dược phẩm chữa bệnh (nhớ câu: 'Dược giúp ta khỏi ốm đau')

同“药”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

薬
Bính âm:
【yào】【ㄧㄠˋ】【DƯỢC】
Hình thái radical:
⿱,艹,楽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丿丨乚一一丶丶丿丶一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép