Bản dịch của từ 薮泽 trong tiếng Việt
薮泽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sǒu | ㄙㄡˇ | s | ou | thanh hỏi |
薮泽 (Danh từ)
【sǒu zé】
01
Khu vực cây cối rậm rạp, vùng đầm lầy
指水草茂密的沼泽湖泊地带。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 薮泽
sǒu
薮
zé
泽
Các từ liên quan
薮中荆曲
薮牧
泽人
泽兰
泽兵
泽农
泽卤
- Bính âm:
- 【sǒu】【ㄙㄡˇ】【TẨU】
- Các biến thể:
- 藪, 𡾄
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,数
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶ノ一丨ノ丶フノ一ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
叟
䮟
棷
蓃
櫢
叜
䉤
瞍
傁
藪
籔
擻
葢
蘇
莈
苁
薑
苦
藼
䔫
䓮
藒
苈
艺
鲭
曁
瘻
㱵
篢
謔
懍
毈
縐
䚣
龜
錌
薮泽
渊薮
林薮
榛薮
盗薮
逋逃薮
言谈林薮
