Bản dịch của từ 薯片 trong tiếng Việt
薯片
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǔ | ㄕㄨˇ | sh | u | thanh hỏi |
薯片 (Danh từ)
【shǔ piàn】
01
Khoai tây chiên
由薯类制成的薄片状食品
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 薯片
shǔ
薯
piàn
片
- Bính âm:
- 【shǔ】【ㄕㄨˇ】【THỰ】
- Các biến thể:
- 藷, 𧄔
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,署
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ丨丨一一丨一ノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
署
數
潻
藷
㻿
稌
薥
暑
蜀
䞖
暏
䙱
苪
蔏
䓡
莸
荆
蒐
蘡
荺
蕋
薮
虁
藮
錣
鴑
賱
䑞
䜾
螅
諞
䚉
䠼
䐼
䆰
穔
白薯
薯条
红薯
薯片
木薯
甘薯
番薯
豆薯
凉薯
薯饼
