Bản dịch của từ 薯莨 trong tiếng Việt
薯莨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǔ | ㄕㄨˇ | sh | u | thanh hỏi |
薯莨 (Danh từ)
【shǔ liáng】
01
Cây củ nâu; nâu
多年生草本植物,地下有块茎,地上有缠绕茎,叶子对生,狭长椭圆形,穗状花序,蒴果有三个翅块茎的外部紫黑色,内部棕红色,茎内含有胶质,可用来染棉、麻织品; 这种植物的块茎
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 薯莨
shǔ
薯
liáng
莨
Các từ liên quan
薯芋类蔬菜
薯药
薯莨绸
薯蓣
莨纱
莨绸
莨莠
莨菪
- Bính âm:
- 【shǔ】【ㄕㄨˇ】【THỰ】
- Các biến thể:
- 藷, 𧄔
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,署
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ丨丨一一丨一ノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
署
數
潻
藷
㻿
稌
薥
暑
蜀
䞖
暏
䙱
苪
蔏
䓡
莸
荆
蒐
蘡
荺
蕋
薮
虁
藮
錣
鴑
賱
䑞
䜾
螅
諞
䚉
䠼
䐼
䆰
穔
白薯
薯条
红薯
薯片
木薯
甘薯
番薯
豆薯
凉薯
薯饼
