Bản dịch của từ 薰 trong tiếng Việt
薰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xūn | ㄒㄩㄣ | x | un | thanh ngang |
薰 (Danh từ)
【xūn】
01
Cỏ huân; mùi thơm hoa cỏ (loài cỏ thơm)
一种香草,也泛指花草香
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xūn】【ㄒㄩㄣ】【HUÂN】
- Các biến thể:
- 蘍, 薫
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,熏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノ一丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嚑
煇
燻
醺
焄
纁
壎
壦
矄
坃
窨
曛
茷
蔿
荵
蕸
苰
薟
蒶
莣
葕
薹
芖
蓳
匵
䌔
韺
穉
㱆
㭀
魎
薺
䗰
䎮
嚊
鼾
香薰
小薰
薰衣草
南薰礁
薰衣草水
利禄薰心
