Bản dịch của từ 薱 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duì

ㄉㄨㄟˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

duì
01

(dùng trong cụm từ) cây cối sum suê, xanh tốt như trong câu “郁蓊薱薱” mô tả cảnh rừng rậm rạp, tươi tốt (như rừng đối đầy sức sống)

〔薆~〕草木茂盛,如“郁蓊~~。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

薱
Bính âm:
【duì】【ㄉㄨㄟˋ】【ĐỐI】
Hình thái radical:
⿱,艹,對
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丨丨丶丿一丶丿一一丨一一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép