Bản dịch của từ 薲 trong tiếng Việt
薲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pín | ㄆㄧㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
薲 (Danh từ)
【pín】
01
Cây đại bình (một loại cây thủy sinh giống cây bèo, thường thấy trên mặt nước như bèo tấm). (Nhớ đến 'bèo' và 'bân' cùng thuộc loại cây nổi trên nước)
同「蘋」。大萍。《説文•艸部》:「薲,大蓱也。」《玉篇•艸部》:「薲,同蘋。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【pín】【ㄆㄧㄣˊ】【BÂN】
- Các biến thể:
- 蘋, 𦿜
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,賓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一丨丶丶乚一丨丿丿丨乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嚬
貧
频
㲏
嫔
矉
颦
㰋
贫
蘋
蠙
玭
葤
蕛
虄
菉
䕕
蓃
葌
薏
芄
茽
䕊
著
㶂
㵳
嬫
䪠
鍓
螳
㒞
尷
䑅
餱
䬎
歜
