Bản dịch của từ 薴 trong tiếng Việt
薴
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Níng | ㄋㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
薴 (Tính từ)
【níng】
01
Cỏ mọc lộn xộn, rối rắm như đám cỏ dại bừa bãi (như cảnh tượng cỏ rối rắm, lộn xộn).
草乱。《集韻•耕韻》:“𦺝,《説文》:‘艸亂也。杜林説:艸𦱊𦺝皃。’或作薴。”又散乱。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【níng】【ㄋㄧㄥˊ】【NINH】
- Các biến thể:
- 𦺝
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,寧
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艸
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一丨丶丶乚丶乚丶丶丨乚丨丨一一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
寜
拧
寗
䭢
凝
狞
㲰
橣
嚀
鑏
檸
㝕
苿
萡
藋
苅
蘘
䒣
蔲
蓵
䔫
䒹
菺
藂
磰
䫍
轀
蹏
翳
鮭
鯈
犠
镨
穛
餷
鍡
