Bản dịch của từ 薵蓼 trong tiếng Việt

薵蓼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóu

ㄔㄡˊN/AN/AN/A

薵蓼 (Danh từ)

chóu liǎo
01

Cảnh tượng cây cỏ mọc phủ kín, rậm rạp.

草木覆盖貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 薵蓼

chóu

liǎo

Các từ liên quan

蓼扰
蓼莪
蓼萧
薵
Bính âm:
【chóu】【ㄔㄡˊ】【TRÙ】
Các biến thể:
葯, 𦺚, 䓓
Hình thái radical:
⿱,艹,壽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一丨一乚一丨一一丨乚一一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép