Bản dịch của từ 薶挂 trong tiếng Việt
薶挂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mái | ㄇㄞˊ | m | ai | thanh sắc |
薶挂 (Danh từ)
【mái guà】
01
Một phương pháp cũ trị sông: dùng gỗ, đá, cọc, dây… để bịt vỡ hào, chắp vá và củng cố bờ đê; hành động vá đắp chắn nước.
旧时治河法之一,用木﹑石﹑杙﹑絙等填塞决口﹑加固堤岸。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 薶挂
mái
薶
guà
挂
Các từ liên quan
薶血加书
挂一漏万
挂不住
挂件
