Bản dịch của từ 薶挂 trong tiếng Việt

薶挂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mái

ㄇㄞˊmaithanh sắc

薶挂 (Danh từ)

mái guà
01

Một phương pháp cũ trị sông: dùng gỗ, đá, cọc, dây… để bịt vỡ hào, chắp vá và củng cố bờ đê; hành động vá đắp chắn nước.

旧时治河法之一,用木﹑石﹑杙﹑絙等填塞决口﹑加固堤岸。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 薶挂

mái

guà

Các từ liên quan

薶血加书
挂一漏万
挂不住
挂件
薶
Bính âm:
【mái】【ㄇㄞˊ】【MAI】
Hình thái radical:
⿱,艹,貍
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丶丶ノフノノ丨フ一一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép