ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
薷
Bảng phân tích âm vị 薷
Rú
Cây hương nhu
一年生或多年生草本植物,茎呈方形,紫色,有灰白色的毛,叶子对生,卵形或卵状披针形,花粉红色,果实棕色茎和叶可以提取芳香油全草入药,有解热,利尿作用见〖香薷〗
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép