Bản dịch của từ 薹芥 trong tiếng Việt

薹芥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tái

ㄊㄞˊtaithanh sắc

薹芥 (Danh từ)

tái jiè
01

Cải dầu; cây cải (loại cải dùng lấy hạt ép dầu hoặc làm rau), Hán-Việt: thái kiệt (薹芥 vốn chỉ dầu cải)

即油菜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 薹芥

tái

jiè

Các từ liên quan

芥子
芥子气
芥子须弥
芥拾
芥拾青紫
薹
Bính âm:
【tái】【ㄊㄞˊ】【THẢI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,臺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨一丨フ一丶フ一フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép