Bản dịch của từ 薺 trong tiếng Việt
薺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
薺 (Danh từ)
【jì】
01
Cây kế (một loại rau cải họ Cải, lá xẻ lông chim, hoa trắng, lá non ăn được, toàn cây dùng làm thuốc)
[薺菜]十字花科。草本植物。葉羽狀分裂,花白色。嫩葉可食。全草入藥。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【jì】【ㄐㄧˋ】【KẾ】
- Các biến thể:
- 萕, 荠
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,齊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艸
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶一丶ノ丨フノノフ丶一ノ丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
悸
䮺
济
漈
䢳
暩
痵
既
觊
际
䶩
襀
俟
耆
荠
簯
碕
蚚
岐
鳍
蜝
綥
伎
畁
莪
䓛
蒸
䒥
菾
菗
䔼
䔾
蓳
䖁
蒤
䔺
瞴
㵲
㠙
颶
戴
濵
懱
䪠
檟
嬥
𠐣
翳
