Bản dịch của từ 薼 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

chén
01

~〕một loại cây thuốc nam, còn gọi là “茵陈” (cây trần bì dùng trong y học cổ truyền Việt Nam).

〔䓰~〕一种中药草。亦作“茵陈”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

薼
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦN】
Hình thái radical:
⿱,艹,塵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丶一丿乚丨丨一一乚一乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép