Bản dịch của từ 藁 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎo

ㄍㄠˇgaothanh hỏi

(Danh từ)

gǎo
01

Cảo Thành (tên huyện, ở tỉnh Hà Bắc, Trung Quốc)

藁城,地名,在河北

Ví dụ
藁
Bính âm:
【gǎo】【ㄍㄠˇ】【CẢO】
Các biến thể:
槀, 槁, 稾
Hình thái radical:
⿱,蒿,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶一丨フ一丨フ丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép