Bản dịch của từ 藁本 trong tiếng Việt
藁本
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǎo | ㄍㄠˇ | g | ao | thanh hỏi |
藁本 (Danh từ)
【gáo běn】
01
Rễ cây cải bẹ Trung Quốc
一种中药名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 藁本
gǎo
藁
běn
本
- Bính âm:
- 【gǎo】【ㄍㄠˇ】【CẢO】
- Các biến thể:
- 槀, 槁, 稾
- Hình thái radical:
- ⿱,蒿,木
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶一丨フ一丨フ丨フ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
藳
镐
缟
搞
稿
稾
槀
稁
縞
䗣
菒
檺
藾
苏
荵
茕
䔟
芶
䕐
䓐
茆
䕟
䓙
蕅
臂
䙙
顃
䞆
簐
鹫
螫
檈
䒅
䵶
餬
䗨
藁本
藁城
藁草
藁城县
藁城市
