Bản dịch của từ 藂棘 trong tiếng Việt
藂棘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cóng | ㄘㄨㄥˊ | c | ong | thanh sắc |
藂棘 (Danh từ)
【cóng jí】
01
Bụi gai mọc um tùm.
1.丛生的荆棘。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Địa điểm giam giữ tội nhân trong thời cổ đại.
2.古代拘留犯人之地。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 藂棘
cóng
藂
jí
棘
Các từ liên quan
藂杂
藂林
藂残
藂祠
藂细
棘下
棘下生
棘丛
棘丞
棘人
- Bính âm:
- 【cóng】【ㄘㄨㄥˊ】【TÙNG】
- Các biến thể:
- 𧆁, 叢
- Hình thái radical:
- ⿱艹聚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨丨一一一フ丶ノ丨ノノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
錝
欉
䳷
從
従
樷
碂
㗰
孮
潈
徖
賩
菍
薬
葕
蓫
荦
鿓
蒅
苖
藍
萠
芮
䒗
鮳
𠐢
鴜
屨
螽
瞴
醡
優
䮒
醤
鍽
覬
