Bản dịch của từ 藂翳 trong tiếng Việt

藂翳

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cóng

ㄘㄨㄥˊcongthanh sắc

藂翳 (Tính từ)

cóng yì
01

Cỏ dại, cây không có giá trị

1.亦作“藂蘙”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cỏ cây um tùm, xanh tốt

2.草木繁盛貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 藂翳

cóng

Các từ liên quan

藂杂
藂林
藂棘
藂残
藂祠
翳乐
翳云
翳依
翳凤
翳华
藂
Bính âm:
【cóng】【ㄘㄨㄥˊ】【TÙNG】
Các biến thể:
𧆁, 叢
Hình thái radical:
⿱艹聚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨丨一一一フ丶ノ丨ノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép