Bản dịch của từ 藂薄 trong tiếng Việt
藂薄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cóng | ㄘㄨㄥˊ | c | ong | thanh sắc |
藂薄 (Danh từ)
【cóng báo】
01
Cỏ dại mọc thành cụm.
丛生的杂草。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 藂薄
cóng
藂
báo
薄
Các từ liên quan
藂杂
藂林
藂棘
藂残
藂祠
薄业
薄产
薄今厚古
薄伐
- Bính âm:
- 【cóng】【ㄘㄨㄥˊ】【TÙNG】
- Các biến thể:
- 𧆁, 叢
- Hình thái radical:
- ⿱艹聚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨丨一一一フ丶ノ丨ノノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
錝
欉
䳷
從
従
樷
碂
㗰
孮
潈
徖
賩
菍
薬
葕
蓫
荦
鿓
蒅
苖
藍
萠
芮
䒗
鮳
𠐢
鴜
屨
螽
瞴
醡
優
䮒
醤
鍽
覬
