Bản dịch của từ 藂藂 trong tiếng Việt
藂藂
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cóng | ㄘㄨㄥˊ | c | ong | thanh sắc |
藂藂 (Tính từ)
【cóng cóng】
01
Tập hợp, tụ họp lại
1.聚集貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nhiều, đông đúc
2.众多貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 藂藂
cóng
藂
Các từ liên quan
藂杂
藂林
藂棘
藂残
藂祠
藂细
藂翳
藂茂
藂薄
藂蘙
- Bính âm:
- 【cóng】【ㄘㄨㄥˊ】【TÙNG】
- Các biến thể:
- 𧆁, 叢
- Hình thái radical:
- ⿱艹聚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨丨一一一フ丶ノ丨ノノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
錝
欉
䳷
從
従
樷
碂
㗰
孮
潈
徖
賩
菍
薬
葕
蓫
荦
鿓
蒅
苖
藍
萠
芮
䒗
鮳
𠐢
鴜
屨
螽
瞴
醡
優
䮒
醤
鍽
覬
