Bản dịch của từ 藂集 trong tiếng Việt

藂集

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cóng

ㄘㄨㄥˊcongthanh sắc

藂集 (Động từ)

cóng jí
01

Tập trung lại, tụ tập.

聚集。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 藂集

cóng

Các từ liên quan

藂杂
藂林
藂棘
藂残
藂祠
集中
集中营
集义
集事
藂
Bính âm:
【cóng】【ㄘㄨㄥˊ】【TÙNG】
Các biến thể:
𧆁, 叢
Hình thái radical:
⿱艹聚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨丨一一一フ丶ノ丨ノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép