Bản dịch của từ 藃 trong tiếng Việt
藃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāo | ㄒㄧㄠ | N/A | N/A | N/A |
藃 (Danh từ)
【xiāo】
01
Hình dáng của cây cỏ, như một loại cỏ nhỏ hoặc cỏ dại (nhớ đến 'cỏ tiêu' dễ hình dung).
草貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tình trạng cây lúa bị tổn thương do quá nhiều dinh dưỡng, khiến cây không phát triển tốt (giống như 'lúa bị tiêu hao dinh dưỡng').
禾伤肥。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
- Các biến thể:
- 穘
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,歊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一丨丶一丨乚一丨乚丨乚一丿乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
簘
猇
蕭
哓
毊
歊
瀟
消
鸮
呺
硣
櫹
暭
灏
鰝
傐
鎬
薃
䬉
浩
㵆
澔
㞻
滈
藜
莂
荧
䓢
蔛
茶
䔱
蓰
蕳
苺
葎
蕦
駷
嬵
鮨
磸
嚒
檅
霚
濫
謷
鮳
䙙
襊
