Bản dịch của từ 藅 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄚˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Một loại cỏ được ghi trong sách cổ, thường dùng để nhớ đến hình ảnh cỏ dại trong thiên nhiên Việt Nam.

古书上说的一种草。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

藅
Bính âm:
【fá】【ㄈㄚˊ】【PHÁ】
Hình thái radical:
⿱,艹,罰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丨乚丨丨一丶一一一丨乚一丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép