Bản dịch của từ 藉子 trong tiếng Việt

藉子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiè

ㄐㄧㄝˋjiethanh huyền

ㄐㄧˊjithanh sắc

藉子 (Danh từ)

jí zi
01

Miếng lót nhỏ cho trẻ con nằm, dùng để thấm nước tiểu, thường là vật liệu mềm, giống tã lót.

方言。小儿卧处垫的防尿布。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 藉子

zi

Các từ liên quan

藉不得
藉不的
藉令
藉以
藉使
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
藉
Bính âm:
【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【TẠ】
Các biến thể:
𧃫, 蒩, 借, 耤
Hình thái radical:
⿱,艹,耤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一丨ノ丶一丨丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép