Bản dịch của từ 藉幕 trong tiếng Việt

藉幕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiè

ㄐㄧㄝˋjiethanh huyền

ㄐㄧˊjithanh sắc

藉幕 (Danh từ)

jí mù
01

Tấm màn vải dùng để che chắn trên thành lũy, chắn tên, đá trong chiến tranh xưa

2.古时城防中用以遮挡箭﹑石等的布幔。

Ví dụ
02

Cách viết khác của từ '藉莫', thường dùng trong văn ngữ cổ, chỉ vật để tựa hoặc dựa vào.

1.亦作“藉莫”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 藉幕

Các từ liên quan

藉不得
藉不的
藉令
藉以
藉使
幕下
幕井
幕从
幕位
藉
Bính âm:
【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【TẠ】
Các biến thể:
𧃫, 蒩, 借, 耤
Hình thái radical:
⿱,艹,耤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一丨ノ丶一丨丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép