Bản dịch của từ 藉没 trong tiếng Việt
藉没
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiè | ㄐㄧㄝˋ | j | ie | thanh huyền |
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
藉没 (Động từ)
【jí méi】
01
Tịch thu, thu giữ tài sản hoặc vật dụng của ai đó theo pháp luật hoặc quyền hạn.
没收。藉,通“籍”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 藉没
jí
藉
méi
没
Các từ liên quan
藉不得
藉不的
藉令
藉以
藉使
没三思
没三没四
没上下
没上没下
- Bính âm:
- 【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【TẠ】
- Các biến thể:
- 𧃫, 蒩, 借, 耤
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,耤
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一一丨ノ丶一丨丨一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
誡
䛺
蛶
唶
庎
芥
䔿
界
紒
解
斺
屆
彶
卙
潗
雦
嫉
叝
佶
诘
谻
箿
㘍
㭲
䕔
蕤
菞
菎
萬
蕪
䔖
蔙
蒜
菔
薠
菊
繆
濫
㩝
嶷
鍸
蟥
癍
䃬
磶
濮
䤌
藍
慰藉
蕴藉
聊以慰藉
狼藉
凭藉
藉事
枕藉
声名狼藉
杯盘狼藉
风流蕴藉
