Bản dịch của từ 藉荫 trong tiếng Việt

藉荫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiè

ㄐㄧㄝˋjiethanh huyền

ㄐㄧˊjithanh sắc

藉荫 (Danh từ)

jí yīn
01

Dựa vào sự che chở, bảo hộ của ông bà tổ tiên để được giúp đỡ hoặc bảo vệ.

1.谓托父祖馀荫作为庇护。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chỉ những gia đình có công lao, có thành tích tích tụ qua nhiều thế hệ

2.指积有功勋的世家。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 藉荫

yīn

Các từ liên quan

藉不得
藉不的
藉令
藉以
藉使
荫佑
荫凉
荫势
荫叙
荫坑
藉
Bính âm:
【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【TẠ】
Các biến thể:
𧃫, 蒩, 借, 耤
Hình thái radical:
⿱,艹,耤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一丨ノ丶一丨丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép