Bản dịch của từ 藉莫 trong tiếng Việt

藉莫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiè

ㄐㄧㄝˋjiethanh huyền

ㄐㄧˊjithanh sắc

藉莫 (Danh từ)

jí mò
01

Xem “藉幕” – nghĩa là tấm màn hoặc vật che chắn dùng để ngăn cách, che phủ.

见“藉幕”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 藉莫

Các từ liên quan

藉不得
藉不的
藉令
藉以
藉使
莫不
莫不倾动加礼
莫不成
莫不是
莫不然
藉
Bính âm:
【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【TẠ】
Các biến thể:
𧃫, 蒩, 借, 耤
Hình thái radical:
⿱,艹,耤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一丨ノ丶一丨丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép