Bản dịch của từ 藉藉 trong tiếng Việt
藉藉
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiè | ㄐㄧㄝˋ | j | ie | thanh huyền |
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
藉藉 (Thán từ)
【jí jí】
01
Dùng để nhấn mạnh, thường trong thành ngữ hoặc cách nói cổ, tương đương với 'rất nhiều' hoặc 'lắm'.
也作“籍籍”。
Ví dụ
02
Miêu tả trạng thái ồn ào, hỗn loạn, nhiều tiếng nói chen lấn, như 'đám đông ồn ã', 'lời đồn ầm ĩ'.
1.形容纷乱喧嚷的样子:众口藉藉|人言藉藉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Từ tượng thanh mô phỏng âm thanh nhẹ nhàng, lặp đi lặp lại như tiếng nhỏ, tiếng rít nhẹ
2.象声词。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 藉藉
jí
藉
Các từ liên quan
藉不得
藉不的
藉令
藉以
藉使
藉假
藉助
藉姑
藉子
藉幕
- Bính âm:
- 【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【TẠ】
- Các biến thể:
- 𧃫, 蒩, 借, 耤
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,耤
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一一丨ノ丶一丨丨一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
誡
䛺
蛶
唶
庎
芥
䔿
界
紒
解
斺
屆
彶
卙
潗
雦
嫉
叝
佶
诘
谻
箿
㘍
㭲
䕔
蕤
菞
菎
萬
蕪
䔖
蔙
蒜
菔
薠
菊
繆
濫
㩝
嶷
鍸
蟥
癍
䃬
磶
濮
䤌
藍
慰藉
蕴藉
聊以慰藉
狼藉
凭藉
藉事
枕藉
声名狼藉
杯盘狼藉
风流蕴藉
