Bản dịch của từ 藉资 trong tiếng Việt
藉资
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiè | ㄐㄧㄝˋ | j | ie | thanh huyền |
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
藉资 (Động từ)
【jí zī】
01
Lợi dụng một cơ hội hay điều kiện để làm căn cứ đạt được một mục đích nào đó.
1.谓利用某一机会作为达到某种目的的凭借。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dùng làm phương tiện hoặc căn cứ để thực hiện việc gì; mượn cớ, nhờ vào
2.借以。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 藉资
jí
藉
zī
资
Các từ liên quan
藉不得
藉不的
藉令
藉以
藉使
资世
资业
资东
资予
- Bính âm:
- 【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【TẠ】
- Các biến thể:
- 𧃫, 蒩, 借, 耤
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,耤
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一一丨ノ丶一丨丨一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
誡
䛺
蛶
唶
庎
芥
䔿
界
紒
解
斺
屆
彶
卙
潗
雦
嫉
叝
佶
诘
谻
箿
㘍
㭲
䕔
蕤
菞
菎
萬
蕪
䔖
蔙
蒜
菔
薠
菊
繆
濫
㩝
嶷
鍸
蟥
癍
䃬
磶
濮
䤌
藍
慰藉
蕴藉
聊以慰藉
狼藉
凭藉
藉事
枕藉
声名狼藉
杯盘狼藉
风流蕴藉
